international atomic energy agency
The International Atomic Energy Agency inspects nuclear facilities worldwide.
Danh từ riêng:
Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA): Là một tổ chức liên chính phủ thuộc hệ thống Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm thúc đẩy việc sử dụng năng lượng nguyên tử một cách hòa bình, an toàn và bảo mật. Cơ quan này giám sát các hoạt động liên quan đến năng lượng hạt nhân, ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân, và hỗ trợ các quốc gia trong lĩnh vực khoa học và công nghệ hạt nhân.
- (Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế thanh tra các cơ sở hạt nhân trên toàn thế giới.)
- (Việt Nam là thành viên của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế.)
- (IAEA làm việc để đảm bảo công nghệ hạt nhân chỉ được sử dụng cho mục đích hòa bình.)
- Viết tắt: IAEA thường được dùng thay cho tên đầy đủ trong các văn bản chính thức.
- The IAEA report highlights safety concerns. (Báo cáo của IAEA nêu bật các lo ngại về an toàn.)
- Trong ngữ cảnh pháp lý: Cơ quan này có thẩm quyền ban hành các tiêu chuẩn an toàn và thực hiện thanh tra.
- The IAEA safeguards agreement is legally binding. (Thỏa thuận bảo vệ của IAEA có tính ràng buộc pháp lý.)
- IAEA (viết tắt): Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế.
- Agency (danh từ): cơ quan (dùng chung cho các tổ chức).
- Atomic energy (danh từ ghép): năng lượng nguyên tử.
- UN atomic agency: cơ quan nguyên tử của Liên Hợp Quốc (cách nói thông thường).
- International nuclear watchdog: cơ quan giám sát hạt nhân quốc tế (mang tính hình tượng).
- Under the auspices of the IAEA: dưới sự bảo trợ của IAEA.
- The conference was held under the auspices of the IAEA. (Hội nghị được tổ chức dưới sự bảo trợ của IAEA.)
- IAEA safeguards: các biện pháp bảo vệ của IAEA.
- Countries must comply with IAEA safeguards. (Các quốc gia phải tuân thủ các biện pháp bảo vệ của IAEA.)
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này, nhưng có thể dùng trong văn phong trang trọng: - A pillar of nuclear non-proliferation: trụ cột của việc không phổ biến vũ khí hạt nhân. - The IAEA is considered a pillar of nuclear non-proliferation. (IAEA được coi là trụ cột của việc không phổ biến vũ khí hạt nhân.)